| , | |
|---|---|
| v.v. | |
Lợi thế sản phẩm
Sau khi thiết kế và sản xuất cẩn thận, nó có thể chịu được lực kéo và lực va đập lớn, đáp ứng các yêu cầu về độ bền của các hoạt động nâng và nâng khác nhau.
Bề mặt có thể được xử lý bằng sơn ngâm, sơn phun, mạ điện, mạ nóng, phun sơn, v.v. để có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các môi trường làm việc khác nhau, chẳng hạn như môi trường biển ẩm ướt hoặc các khu công nghiệp có môi trường ăn mòn.
Vật liệu chất lượng cao và quy trình sản xuất tiên tiến cũng như kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt giúp cùm G2130 có tuổi thọ cao và có thể chịu được việc sử dụng thường xuyên và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Mỗi cùm được đánh dấu vĩnh viễn với các thông tin như giới hạn tải trọng làm việc và cấp độ, giúp người dùng dễ dàng xác nhận và lựa chọn. Một số cùm có trọng tải lớn cũng sẽ được trang bị chip RFID để dễ dàng quản lý và truy xuất nguồn gốc. Ngoài ra, thiết kế của nó tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn liên quan như ASME B30.26 và trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra độ gãy, kiểm tra độ mỏi, v.v., để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Thông số sản phẩm
| Model sản phẩm | Tải trọng định mức (T) | A | (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) E (mm) | F (mm) | G (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SL - BX3.25 - 5/8 | 3.25 | 27 | 20 | 61 | Φ16 | 43 | 38 | 75 |
| SL - BX4.75 - 3/4 | 4.75 | 32.0 | 22.00 | 71.5 | Φ19 | 51 | 46 | 89 |
| SL - BX6.5 - 7/8 | 6.5 | 37.0 | 25.0 | 84 | Φ22,5 | 58 | 53 | 103 |
| SL - BX8.5 - 1 | 8.5 | 43.0 | 28 | 95 | Φ22,5 | 68 | 61 | 119 |
| SL - BX9.5 - 1/8 | 9.5 | 48.0 | 32.0 | 108 | Φ29 | 74 | 69 | 134 |
| SL - BX12 - 1 1/4 | 12 | 50.0 | 36.0 | 119 | Φ32 | 81 | 76 | 145 |
| SL - BX13.5 - 1 3/8 | 13.5 | 55 | 38 | 133 | Φ35 | 90 | 84 | 160 |
| SL - BX17 - 1 1/2 | 17 | 60.5 | 42.00 | 146 | Φ38 | 97 | 92 | 173 |
| SL - BX25 - 1 3/4 | 25 | 73.0 | 50.0 | 178 | Φ44,5 | 127 | 107 | 316 |
| SL - BX35 - 2 | 35 | 83.0 | 56 | 197 | Φ51 | 146 | 122 | 248 |
Ứng dụng sản phẩm
được sử dụng cho các hoạt động nâng trong quá trình lắp đặt, bảo trì và bảo trì các thiết bị điện, chẳng hạn như máy biến áp nâng, cột điện, v.v.
được sử dụng để nâng các vật nặng như thép, phôi thép và muôi trong các nhà máy thép, lò luyện kim và những nơi khác.
thích hợp cho việc lắp đặt, tháo dỡ và bảo trì các thiết bị và đường ống như giàn khoan dầu, nhà máy lọc dầu và nhà máy hóa chất cũng như nâng vật liệu.
dùng để nâng các loại thiết bị cơ khí, linh kiện,.. trong xưởng gia công, xưởng lắp ráp, v.v.
Vận tải đường sắt: được sử dụng để bảo trì và lắp ráp đầu máy và phương tiện đường sắt, cũng như các hoạt động nâng hạ trong xây dựng và bảo trì cầu, đường ray và các cơ sở khác.
được sử dụng để bốc dỡ hàng hóa trên tàu, lắp đặt và bảo trì máy móc, thiết bị cảng và xây dựng các công trình bến cảng.
Khai thác: Được sử dụng trong các mỏ để nâng quặng, thiết bị và vật liệu.
Dùng để nâng các vật liệu và cấu kiện xây dựng như thép, cấu kiện bê tông, giàn giáo,… cũng như lắp đặt, tháo dỡ các thiết bị xây dựng trên công trường.
Hướng dẫn vận hành sản phẩm

Kiểm tra tải trọng định mức: Xác định rõ tải trọng định mức và thông số kỹ thuật của cùm G2130 để đảm bảo phù hợp với nhiệm vụ nâng thực tế. Tải trọng định mức thường được đánh dấu trên thân cùm và cần xác nhận rằng tải trọng cần nâng không vượt quá giá trị này.
Kiểm tra hư hỏng: Kiểm tra cẩn thận xem có khuyết tật như vết nứt, biến dạng hoặc ăn mòn trên thân cùm và chốt hay không. Các vết nứt có thể được quan sát bằng mắt thường và bất kỳ vết nứt nào nhìn thấy được đều phải được loại bỏ ngay lập tức. Biến dạng, chẳng hạn như thân cùm bị uốn cong hoặc biến dạng rõ ràng hoặc chốt không thể xoay linh hoạt, cũng cho thấy rằng không thể sử dụng cùm.
Vị trí kết nối chính xác: Thân cùm và chốt phải được kết nối tương ứng với các vị trí thích hợp. Thông thường, thân được nối với dây cáp hoặc dây xích, còn chốt chốt được nối với móc. Hướng kết nối không được sai.
Đảm bảo lực tập trung: Điểm kết nối với các giàn khác, tức là điểm chịu lực, phải nằm ở giữa thân cùm và chốt (mặt trên của khóa). Nó phải song song với hướng của xích hoặc móc, chứ không phải theo đường ngang của mặt đất, để tránh lực ma sát chịu lực bên.
Kết nối với dây cáp: Khi sử dụng kết hợp với ổ cắm dây cáp, mặt chốt chéo phải tiếp xúc với ống lót dây cáp (đầu 套在鸡心环的一端). Thân cùm được nối với dây cáp phía bên kia. Nếu hướng bị đảo ngược, ma sát sẽ xảy ra trong quá trình siết chặt và chốt chéo có khả năng bị lỏng.
Kiểm soát góc: Khi cùm mang hai chân, góc giữa hai chân không được lớn hơn 120 độ. Nếu là giàn kết hợp nhiều chân thì góc tạo thành giữa mỗi chân sẽ ảnh hưởng đến tải trọng an toàn, cần tính toán chọn góc phù hợp để tránh làm cùm bị quá tải.
Giữ lực ở trung tâm: Cùm phải đỡ tải chính xác, tức là lực tác dụng phải dọc theo trục đường tâm của cùm để tránh bị cong, tải không ổn định, quá tải. Cần tránh tải trọng lệch tâm của cùm, nếu không sẽ ảnh hưởng đến độ an toàn khi nâng và có thể khiến cùm bị hỏng sớm.
Tránh va đập, va chạm: Trong quá trình nâng không được phép va đập, va chạm ở quy mô lớn mà phải thực hiện chuyển động với tốc độ không đổi để tránh cùm bị hỏng do tác động của lực lớn đột ngột.
Kiểm tra thường xuyên: Tùy theo tần suất sử dụng và mức độ nghiêm trọng của điều kiện làm việc, cần xác định chu kỳ kiểm tra thường xuyên hợp lý, không được ít hơn nửa năm và không quá một năm. Kiểm tra xem có vết nứt, biến dạng, mòn hoặc ăn mòn trên thân cùm và chốt hay không. Nếu độ mòn của bất kỳ bề mặt nào của thân cùm và chốt vượt quá 10% kích thước danh nghĩa thì cần loại bỏ ngay lập tức.
Bảo quản đúng cách: Khi không sử dụng, cùm cần được bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng. Để bảo quản lâu dài, hãy đảm bảo bề mặt của cùm sạch sẽ, không có bụi bẩn và tránh để nó tiếp xúc với nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp. Giữ nó tránh xa các hóa chất ăn mòn để tránh ăn mòn và làm hỏng cùm.
Câu hỏi thường gặp
Biến dạng có thể nhìn thấy: Thân cùm bị cong, chốt bị sưng hoặc khe hở giữa hai chân cùm bị mở rộng.
Các vết nứt: Ngay cả những vết nứt nhỏ (có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc được phát hiện bằng thử nghiệm không phá hủy như kiểm tra hạt từ tính) đều cho thấy cấu trúc đã bị hỏng.
Giảm chức năng: Chốt không thể xoay trơn tru hoặc cùm không thể kết nối đúng cách với giàn do biến dạng.
Quy định: Còng cùm nào có dấu hiệu trên phải được loại bỏ ngay. Không cố gắng sửa chữa (ví dụ như làm thẳng, hàn) vì điều này sẽ ảnh hưởng đến sự an toàn—cùm quá tải sẽ mất khả năng chịu tải định mức và có nguy cơ cao bị hỏng đột ngột trong quá trình nâng
Môi trường nhiệt độ cao: Cùm G2130 thường được làm bằng thép cacbon. Tránh sử dụng liên tục ở nhiệt độ trên 200°C, vì nhiệt độ cao có thể làm suy yếu độ bền kéo của vật liệu. Đối với các ứng dụng ở nhiệt độ cao, hãy sử dụng cùm được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt (ví dụ: các mẫu thép hợp kim).
Môi trường ăn mòn: Cùm tiêu chuẩn G2130 có đặc tính chống gỉ cơ bản nhưng không phù hợp để sử dụng lâu dài trong môi trường có tính ăn mòn cao (ví dụ: nước biển, nhà máy hóa chất). Trong những trường hợp như vậy:
Chọn các cùm có phương pháp xử lý chống ăn mòn nâng cao (ví dụ: mạ kẽm nhúng nóng, thép không gỉ).
Tăng tần suất bảo trì: Thường xuyên vệ sinh và tra dầu chống gỉ để làm chậm quá trình ăn mòn.
Không. Cùm xếp chồng không làm tăng tổng khả năng chịu tải; thay vào đó, nó tạo ra sự phân bố lực không ổn định. Tải trọng sẽ tập trung vào một cùm (tùy theo góc nối) dẫn đến cùm yếu hơn bị quá tải.
Cách tiếp cận đúng: Sử dụng cùm đơn có tải trọng định mức phù hợp hoặc vượt quá tổng tải trọng hoặc sử dụng giàn nhiều chân với cùm đơn được thiết kế cho tải trọng tổng hợp.