| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Lợi thế sản phẩm
1, Chất liệu tuyệt vời và độ bền cao: Thường được làm bằng thép hợp kim, một số sản phẩm được làm bằng thép 45 và các chốt ngang được làm bằng thép hợp kim 40Cr. Tất cả các vật rèn đều trải qua quá trình xử lý nhiệt, giúp tăng cường khả năng chống va đập, khả năng chịu tải, độ dẻo dai và độ giãn dài của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể chịu được tải trọng lớn, ít bị biến dạng và gãy xương và có tuổi thọ lâu dài.
2, Thông số kỹ thuật kích thước đa dạng: Với thông số kỹ thuật đa dạng, khả năng chịu tải thường từ 0,5 đến 85 tấn, có thể đáp ứng nhu cầu nâng và các tình huống kết nối khác nhau. Nó phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau như nâng thiết bị nhỏ đến các bộ phận nặng lớn.
3, Thiết kế kết cấu hợp lý: ren sâu, phân bổ lực đồng đều, không dễ trượt trong quá trình quay, dễ lắp đặt và tháo rời, thao tác đơn giản và thuận tiện. Đồng thời, chốt ngang vừa khít với thân máy, được kết nối chắc chắn, có thể đảm bảo không dễ bị lỏng trong quá trình nâng hạ, nâng cao độ an toàn khi sử dụng.
4 size Kích thước nhỏ và độ bền kéo cao: So với một số loại cùm tương tự, cùm G2150 tiêu chuẩn Mỹ có kích thước nhỏ hơn nhưng độ bền kéo cao hơn, có thể cải thiện khả năng chống mài mòn của dây thép. Với cùng yêu cầu nâng, việc vận chuyển và lắp đặt dễ dàng hơn, mang lại sự thuận tiện cho hoạt động đồng thời giảm hao mòn trên dây cáp thép và các phụ kiện khác, đồng thời giảm chi phí sử dụng.
Thông số sản phẩm
| Kích thước danh nghĩa (in) | A (in) | B (in) | C (in) | D (in) | Giới hạn tải trọng làm việc (tấn) | Trọng lượng (KG) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | 0.47 | 0.31 | 0.25 | 0.88 | 0.5 | 0.11 |
| 16/5 | 0.53 | 0.38 | 0.31 | 1.03 | 0.75 | 0.17 |
| 8/3 | 0.66 | 0.44 | 0.38 | 1.25 | 1 | 0.28 |
| 16/7 | 0.75 | 0.5 | 0.44 | 1.44 | 1.5 | 0.43 |
| 1/2 | 0.81 | 0.63 | 0.5 | 1.63 | 2 | 0.95 |
| 8/5 | 1.06 | 0.75 | 0.62 | 2 | 4 | 1.25 |
| 3/4 | 1.25 | 0.88 | 0.81 | 2.38 | 4 | 2.63 |
| 8/7 | 1.44 | 1 | 0.97 | 2.81 | 6.5 | 3.16 |
| 1 | 1.69 | 1.13 | 1 | 3.19 | 8.5 | 4.75 |
| 1 1/8 | 1.81 | 1.25 | 1.25 | 3.58 | 9.5 | 6.75 |
| 1 1/4 | 2.03 | 1.38 | 1.38 | 3.94 | 12 | 9.06 |
| 1 3/8 | 2.25 | 1.5 | 1.5 | 4.38 | 13.5 | 11.63 |
Ứng dụng sản phẩm
Ngành điện: Trong xây dựng công trình điện như lắp đặt tháp điện, lắp đặt dây cáp điện, cùm G2150 được dùng để nâng, cố định các thiết bị, linh kiện có tải trọng nặng. Chúng có thể được kết nối với các dụng cụ nâng như dây thép và cáp nâng để đảm bảo nâng thiết bị điện an toàn và ổn định.
Công nghiệp luyện kim: Trong các nhà máy luyện kim, khi nâng và vận chuyển các thiết bị luyện kim quy mô lớn như lò cao, máy chuyển đổi, máy cán cũng như trong quá trình xử lý phôi kim loại và các vật liệu khác, cùm G2150 đóng vai trò then chốt trong việc kết nối và nâng hạ, có thể chịu được tải trọng lớn trong quá trình sản xuất luyện kim.
Công nghiệp hóa dầu: Trong các dự án hóa dầu, cho dù đó là xây dựng nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất hay lắp đặt và bảo trì đường ống dẫn dầu khí, cùm G2150 là cần thiết để nâng và định vị các thiết bị và bộ phận đường ống khác nhau. Chúng có thể hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất cao và ăn mòn, đảm bảo quá trình sản xuất hóa dầu diễn ra suôn sẻ.
Công nghiệp cơ khí: Trong các nhà máy sản xuất cơ khí, khi nâng các máy công cụ, bộ phận cơ khí có quy mô lớn và trong quá trình lắp ráp thiết bị, cùm G2150 được dùng để kết nối các dụng cụ nâng và phôi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt, di chuyển các thiết bị cơ khí, đảm bảo độ chính xác, an toàn khi lắp đặt thiết bị.
Ngành đường sắt: Trong xây dựng đường sắt, chẳng hạn như lắp đặt đường ray, lắp đặt cầu đường sắt và bảo trì phương tiện đường sắt, cùm G2150 có thể được sử dụng để nâng và vận chuyển các bộ phận liên quan. Ngoài ra, trong quá trình vận chuyển hàng hóa đường sắt, chúng còn có thể được sử dụng để cố định và kết nối một số hàng hóa có hình dạng đặc biệt nhằm đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
Công nghiệp cảng và vận tải biển: Tại các cảng, cùm G2150 được sử dụng rộng rãi trong hoạt động bốc xếp của cần cẩu, dùng để kết nối các thiết bị nâng và hàng hóa, có thể nâng cao hiệu quả và an toàn của việc bốc xếp tại cảng. Trên tàu, chúng còn được sử dụng để kết nối và sửa chữa một số thiết bị trên boong và giàn khoan, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc đóng, bảo dưỡng tàu và cứu hộ hàng hải.
Ngành xây dựng: Trong xây dựng công trình, cho dù đó là việc cẩu vật liệu xây dựng trên công trường như thanh thép, cấu kiện bê tông hay lắp đặt các thiết bị xây dựng ở độ cao như cần cẩu tháp và thang máy xây dựng, cùm G2150 có thể cung cấp kết nối và sửa chữa đáng tin cậy, đảm bảo an toàn và tiến độ của các công trình xây dựng.
Công nghiệp khai thác mỏ: Trong hoạt động khai thác mỏ, khi cẩu và vận chuyển quặng, thiết bị khai thác mỏ cũng như trong thi công và bảo trì các mỏ hầm lò, cùm G2150 là phụ kiện nâng hạ không thể thiếu. Họ có thể thích ứng với môi trường làm việc khắc nghiệt trong hầm mỏ và đảm bảo hoạt động sản xuất khai thác bình thường.
Câu hỏi thường gặp
G2150: Cùm loại D, nổi tiếng với độ bền cao, kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho việc nâng hạ tải trọng nặng trong các ngành như xây dựng, dầu khí, hàng hải.
G209: Thường là cùm neo (kiểu cánh cung), có hình dạng 'cung' lớn hơn, lý tưởng để kết nối nhiều bộ phận giàn ở các góc.
G210: Thường thì cùm xích, được thiết kế đặc biệt để sử dụng với xích, có cấu trúc chắc chắn hơn để chịu được các ứng suất liên quan đến xích.
Đảm bảo WLL của cùm vượt quá tải tối đa trong hoạt động của bạn (xem xét các hệ số an toàn, thường gấp 4–6 lần tải làm việc).
Khớp đường kính chốt của cùm và kích thước lỗ với phần cứng kết nối (ví dụ: dây cáp 1/2 inch có thể yêu cầu cùm 1/2 inch hoặc lớn hơn).
Kiểm tra thường xuyên: Kiểm tra các vết nứt, biến dạng, mài mòn quá mức (đặc biệt là ở chốt và thân) hoặc ăn mòn trước mỗi lần sử dụng. Thay thế nếu phát hiện bất kỳ hư hỏng nào.
Bôi trơn: Bôi mỡ vào các ren chốt định kỳ để tránh bị kẹt và đảm bảo lắp/tháo được trơn tru.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, sạch sẽ để tránh rỉ sét. Tránh tiếp xúc với hóa chất có thể ăn mòn kim loại.