| . | |
|---|---|
| chịu | |
Lợi thế sản phẩm
Được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao như 20CrMnTi, 35CrMo hoặc 40Cr và được sản xuất thông qua quy trình rèn chính xác, những chiếc nhẫn này đạt được cấp độ bền hàng đầu trong ngành (ví dụ: G80, G100). Điều này đảm bảo chúng có thể chịu được lực kéo cực lớn, với tải trọng đứt từ hàng trăm đến hàng nghìn kilonewton (ví dụ: 616KN cho 2286 规格 và 3600KN cho 52170 规格), đáp ứng nhu cầu nâng hạng nặng trong các lĩnh vực như xây dựng, luyện kim và vận hành cảng.
Thông qua xử lý nhiệt nghiêm ngặt (ví dụ: tôi và tôi), vật liệu đạt được độ dẻo dai tuyệt vời, cho phép vòng hấp thụ tải trọng va đập mà không bị gãy giòn. Tính năng quan trọng này giúp tăng cường sự an toàn trong các tình huống nâng động, nơi thường xuyên xảy ra căng thẳng hoặc rung động đột ngột.
Mỗi thiết bị đều trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra độ bền kéo, kiểm tra độ mỏi (với tuổi thọ mỏi vượt quá 70.000–100.000 chu kỳ đối với hầu hết các mẫu) và kiểm tra kích thước. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như EN 1677-4 và ASTM A952/A952M đảm bảo hiệu suất ổn định, giảm nguy cơ hỏng hóc trong quá trình sử dụng lâu dài.
Nhiều mẫu có tính năng xử lý chống ăn mòn như mạ điện hoặc sơn tĩnh điện, khiến chúng phù hợp với môi trường khắc nghiệt như cảng ẩm ướt, nhà máy hóa chất hoặc công trường xây dựng ngoài trời. Điều này kéo dài tuổi thọ của chúng và giảm chi phí bảo trì.
Được thiết kế với hình dạng tùy chỉnh hoặc hình elip tiện dụng, các vòng kết nối liền mạch với dây xích, dây cáp, móc và cùm. Cấu trúc đơn giản nhưng chắc chắn của chúng cho phép lắp ráp nhanh chóng và an toàn, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và nâng cao hiệu quả quy trình làm việc trong hoạt động nâng.
Thông số sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | Tải trọng phá hủy(KN) | Độ bền mỏi(lần) | Trọng lượng(KG) |
|---|---|---|---|
| 22*86 | 616 | 70000 | 1.4 |
| 26*92 | 970 | 70000 | 2.4 |
| 30*108 | 1300 | 70000 | 3.4 |
| 34*126 | 1700 | 100000 | 5.1 |
| 38*126 | 1900 | 100000 | 6.3 |
| 38*137 | 1900 | 100000 | 6.5 |
| 42*146 | 2300 | 100000 | 8.3 |
| 48*144 | 3150 | 100000 | 10.2 |
| 48*152 | 3150 | 100000 | 10.7 |
| 52*170 | 3600 | 100000 | 15.2 |
Ứng dụng sản phẩm
Hướng dẫn vận hành sản phẩm
Xác nhận rằng không có vết nứt, biến dạng hoặc ăn mòn nghiêm trọng trên bề mặt, các thông số kỹ thuật phù hợp với các bộ phận được kết nối và các dấu hiệu cường độ rõ ràng và đầy đủ.
Đảm bảo thẳng hàng với hướng tải và tránh lực ngang; Khi kết nối các bộ phận như xích, móc phải được kẹp chặt hoàn toàn để tránh bị lỏng.
Quá tải bị nghiêm cấm. Khi nâng phải tác dụng lực đều đặn để tránh va đập; Duy trì sự cân bằng trong quá trình tải và cấm nhân viên ở bên dưới hoặc gần đó.
Làm sạch vết bẩn kịp thời và bảo quản khô ráo để tránh ẩm ướt hoặc vật nặng đè lên; Thường xuyên tiến hành kiểm tra chuyên nghiệp và thay thế những bộ phận hư hỏng ngay lập tức.
Không được phép hàn, gia nhiệt và sửa đổi, không thể sử dụng các bộ phận bị hư hỏng để vận hành và tránh kéo tải sang một bên.