| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Lợi thế sản phẩm
Thép hợp kim (Cấp 80/100) được xử lý tôi và tôi có độ bền kéo trên 800MPa và độ cứng HRC 25-35, duy trì hiệu suất tuyệt vời ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Xử lý mạ hoặc phun bề mặt giúp tăng khả năng chống ăn mòn lên 50%, phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt như độ ẩm và nhiệt độ cao, đồng thời kéo dài tuổi thọ sử dụng thêm 30%.
Móc mắt nâng 320A được làm bằng vật liệu thép hợp kim cường độ cao, tải trọng định mức trên 20 tấn, phù hợp với nhiều tình huống nâng hạng nặng khác nhau như xây dựng, đóng tàu và sản xuất. Thiết kế xoay độc đáo của nó cho phép xoay tự do 360°, giảm độ mòn dây và cải thiện tính linh hoạt khi vận hành. Sau khi thử nghiệm, sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001 và ASME B30.26, đảm bảo an toàn và bền bỉ.
Mỗi móc 320A đều đã trải qua quá trình kiểm tra siêu âm và kiểm tra tải trọng, với hệ số an toàn là 4:1, vượt xa các tiêu chuẩn ngành. Thiết kế khóa ren độc đáo ngăn ngừa tình trạng lỏng lẻo vô tình, kết hợp với các đai ốc có độ bền cao, đảm bảo không có rủi ro trong quá trình nâng. Phản hồi của khách hàng cho thấy tỷ lệ lỗi sản phẩm dưới 0,1%, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để vận hành hiệu quả.
Sản phẩm đã đạt các chứng nhận quốc tế như CE, GS, OSHA, v.v. và được xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia ở Châu Âu, Châu Mỹ, Đông Nam Á, v.v., với doanh số hàng năm trên 500000 chiếc. Cung cấp dịch vụ bảo hành 3 năm và hỗ trợ kỹ thuật 24 giờ để hỗ trợ khách hàng đạt được các hoạt động nâng hiệu quả và an toàn.
Thông số sản phẩm

| Người mẫu | 320A |
| Kiểu: | Móc mắt xoay |
| Tải định mức | 20 tấn (tĩnh)/5 tấn (động, tùy theo điều kiện vận hành thực tế) |
| Hệ số an toàn | 4:1 (tuân thủ tiêu chuẩn ASME B30.26) |
| Vật liệu | Thép hợp kim cường độ cao (Cấp 80/100) |
| Xử lý bề mặt | mạ kẽm nhúng nóng/phun (tùy chọn), lớp chống ăn mòn C4 |
| Đặc điểm chủ đề | M20-M64 (số liệu) hoặc tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng |
| Góc quay | Xoay tự do 360°, giảm hao mòn dây cáp |
| Độ bền kéo | ≥ 800 MPa |
| kiểu |
đường kính ren ( | (Chiều cao) | (đường kính) | Đường kính dây cáp áp dụng |
|---|---|---|---|---|
| 320A-M20 | M20 | 120mm | 50mm | 10-12mm |
| 320A-M30 | M30 | 150mm | 60mm | 14-16mm |
| 320A-M48 | M48 | 220mm | 80mm | 20-24mm |
Ứng dụng sản phẩm
Câu hỏi thường gặp
Tải tĩnh (lực dọc): 20 tấn (như nâng cố định)
Tải trọng động (điều kiện di chuyển/đu đưa): 5 tấn (giá trị khuyến nghị, kết hợp với hệ số gia tốc)
Hệ số an toàn: 4:1, được chứng nhận bởi ASME B30.26 và EN 13889, đảm bảo an toàn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Tải tĩnh (lực dọc): 20 tấn (như nâng cố định)
Tải trọng động (điều kiện di chuyển/đu đưa): 5 tấn (giá trị khuyến nghị, kết hợp với hệ số gia tốc)
Hệ số an toàn: 4:1, được chứng nhận bởi ASME B30.26 và EN 13889, đảm bảo an toàn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Thiết kế ổ trục: Được tích hợp trong ống bọc ổ trục chống mài mòn, khả năng chống xoay ≤ 5N · m, không bị kẹt sau 100000 lần thử nghiệm.
Chống mài mòn: Bề mặt tiếp xúc giữa vòng nâng và móc được làm cứng, giúp tăng tuổi thọ sử dụng lên 50% so với các sản phẩm thông thường.
Phạm vi nhiệt độ: -40oC ~ + 200oC (nên chọn vật liệu thép chịu nhiệt cho nhiệt độ cao).
Khả năng chống va đập: Thử nghiệm va đập Charpy ở -30oC ≥ 27J, phù hợp với các điều kiện nhiệt độ thấp như Bắc Cực và hầm mỏ